Kho từ › hsk6-textbook › 魔术

魔术 /móshù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
ảo thuật, trò ảo thuật
那位演员表演的魔术让全场观众惊叹不已。 · Nà wèi yǎnyuán biǎoyǎn de móshù ràng quánchǎng guānzhòng jīngtàn bùyǐ.
→ Màn ảo thuật của diễn viên đó khiến cả khán phòng trầm trồ mãi không thôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...