Kho từ › hsk5-textbook › 钓

/diào/

HSK5 hsk5-textbook HSK
câu (cá), câu bằng cần câu và mồi
周末他常常一个人去河边钓鱼。 · Zhōumò tā chángcháng yí ge rén qù hébiān diào yú.
→ Cuối tuần anh ấy hay một mình ra bờ sông câu cá.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...