Kho từ › hsk5-textbook-b19 › 夜生活

夜生活 /yèshēnghuó/

HSK5 hsk5-textbook-b19 HSK
đời sống về đêm
年轻人喜欢丰富的夜生活。 · Niánqīngrén xǐhuan fēngfù de yèshēnghuó.
→ Người trẻ thích đời sống về đêm phong phú.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...