Kho từ › hsk5-textbook-b19 › 解压

解压 /jiěyā/

HSK5 hsk5-textbook-b19 HSK
giải tỏa áp lực, xả stress
听音乐是我解压的方法。 · Tīng yīnyuè shì wǒ jiěyā de fāngfǎ.
→ Nghe nhạc là cách giải tỏa áp lực của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...