| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 量 |
phút (khoảng thời gian)
五分钟。
Năm phút. |
— | |
| 名 |
cuối tuần
周末你做什么?
Cuối tuần bạn làm gì? |
— | |
| 名 |
trước đây
你比以前瘦了。
Bạn gầy hơn trước rồi. |
— | |
| 名 |
sau này, về sau
以后我们再见。
Sau này gặp lại. |
— | |
| 名 |
vừa nãy, vừa rồi
刚才谁来了?
Ai vừa đến vậy? |
— | |
| 名/副 |
gần đây, dạo này
我最近很忙。
Dạo này tôi rất bận. |
— | |
| 名/动 |
quá khứ, trước đây
过去这里没有这么多高楼。
Trước đây ở đây không có nhiều nhà cao tầng như vậy. |
— | |
| 名 |
đồng hồ đeo tay
这块手表是爸爸送给我的。
Chiếc đồng hồ này là bố tặng tôi. |
— | |
| 量 |
khắc, mười lăm phút (dùng khi nói giờ: 三点一刻 – 3 giờ 15)
现在是七点一刻,我们该出发了。
Bây giờ là bảy giờ mười lăm, chúng ta nên xuất phát thôi. |
— | |
| 名 |
lúc đó, khi đó, hồi ấy
当时我还是个孩子,什么都不懂。
Hồi đó tôi còn là một đứa trẻ, chẳng hiểu gì cả. |
— | |
| 名 |
sau đó, về sau (chỉ dùng cho chuyện đã xảy ra trong quá khứ)
我们以前是同学,后来就没联系了。
Trước đây bọn tôi là bạn học, sau đó thì mất liên lạc. |
— | |
| 名 |
ngày thường, lúc bình thường
他平时很少喝酒,只有过节才喝一点儿。
Ngày thường anh ấy rất ít uống rượu, chỉ dịp lễ mới uống một chút. |
— | |
| 形/名 |
bình thường, thông thường; ngày thường, lúc bình thường
我平常六点起床,周末会多睡一会儿。
Ngày thường tôi dậy lúc sáu giờ, cuối tuần thì ngủ thêm một lát. |
— | |
| 名 |
đêm, ban đêm
为了准备考试,他常常学习到深夜。
Để chuẩn bị thi, cậu ấy thường học đến tận đêm khuya. |
— | |
| 副 |
bất cứ lúc nào, tùy lúc
有什么问题,你可以随时给我打电话。
Có vấn đề gì bạn cứ gọi cho tôi bất cứ lúc nào. |
— | |
| 名 |
nửa đêm
|
— | |
| 形 |
không lâu, chẳng bao lâu nữa
|
— | |
|
chẳng mấy chốc, một lát sau
|
— | ||
| 形 |
rất lâu, lâu rồi
|
— | |
| 名 |
từ nay về sau, sau này
|
— | |
| 名 |
năm kia
|
— | |
| 名 |
cả năm, suốt năm
|
— | |
| 名 |
ngày tháng, cuộc sống; ngày (đã định)
|
— | |
|
tuần trước
|
— | ||
|
tuần sau
|
— | ||
| 名 |
ban đêm, trong đêm
|
— | |
| 动 |
rảnh, có thời gian
|
— | |
| 名 |
tháng
|
— | |
| 名 |
buổi sáng sớm
|
— | |
| 量 |
tuần (lễ); vòng, chu vi
|
— |
Đang tải...