Kho từ › hsk5-textbook › 平常

平常 /píngcháng/

HSK2 形/名 hsk5-textbook HSK
bình thường, thông thường; ngày thường, lúc bình thường
我平常六点起床,周末会多睡一会儿。 · Wǒ píngcháng liù diǎn qǐchuáng, zhōumò huì duō shuì yíhuìr.
→ Ngày thường tôi dậy lúc sáu giờ, cuối tuần thì ngủ thêm một lát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...