Kho từ › hsk2-textbook › 手表

手表 /shǒubiǎo/

HSK2 hsk2-textbook HSK
đồng hồ đeo tay
这块手表是爸爸送给我的。 · Zhè kuài shǒubiǎo shì bàba sòng gěi wǒ de.
→ Chiếc đồng hồ này là bố tặng tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...