手表
shǒubiǎo HSK2
Nghĩa
đồng hồ đeo tay
名
“这块手表是爸爸送给我的。”
Zhè kuài shǒubiǎo shì bàba sòng gěi wǒ de.Chiếc đồng hồ này là bố tặng tôi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这块手表是爸爸送给我的。”
Zhè kuài shǒubiǎo shì bàba sòng gěi wǒ de.Chiếc đồng hồ này là bố tặng tôi.
Đang tải...