Kho từ › hsk3-textbook-b7 › 最近

最近 /zuìjìn/

HSK2 名/副 hsk3-textbook-b7 HSK
gần đây, dạo này
我最近很忙。 · Wǒ zuìjìn hěn máng.
→ Dạo này tôi rất bận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...