以前
yǐqián HSK2
Nghĩa
trước đây
名
“你比以前瘦了。”
Nǐ bǐ yǐqián shòu le.Bạn gầy hơn trước rồi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你比以前瘦了。”
Nǐ bǐ yǐqián shòu le.Bạn gầy hơn trước rồi.
Đang tải...