Kho từ › hsk2-textbook-b11 › 以前

以前 /yǐqián/

HSK2 hsk2-textbook-b11 HSK
trước đây
你比以前瘦了。 · Nǐ bǐ yǐqián shòu le.
→ Bạn gầy hơn trước rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...