EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b11 › 以前
以前
/yǐqián/
HSK2
名
hsk2-textbook-b11
HSK
trước đây
你比以前瘦了。 · Nǐ bǐ yǐqián shòu le.
→ Bạn gầy hơn trước rồi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
以后
/yǐhòu/
sau này, về sau
短
/duǎn/
ngắn
更
/gèng/
hơn (so sánh nâng cao)
轻
/qīng/
nhẹ
米
/mǐ/
mét; gạo
公斤
/gōngjīn/
kilogam
头发
/tóufa/
tóc
脸
/liǎn/
mặt
Có trong các bộ
📖
03. Ngày tháng, thời gian
HSK 2 · Chính thức
📖
04. Ngày tháng, thời gian
HSK 1 · Chính thức
📖
04. Ngày tháng, thời gian
HSK 1 · Chính thức
⚖️
HSK 2 — Bài 11: 你比以前胖了 (Bạn béo hơn trước rồi)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 13: 我们爱上中文课 (Chúng tôi rất thích học giờ tiếng Trung)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 16: 我跟他都认识好几年了 (Tôi quen anh ấy mấy năm rồi)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 2: 他什么时候搬家? (Khi nào anh ấy chuyển nhà?)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 20: 你跟那位老人在哪儿认识的? (Bạn quen với cụ ấy ở đâu?)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...