Kho từ › hsk4-textbook › 平时

平时 /píngshí/

HSK2 hsk4-textbook HSK
ngày thường, lúc bình thường
他平时很少喝酒,只有过节才喝一点儿。 · Tā píngshí hěn shǎo hē jiǔ, zhǐyǒu guòjié cái hē yìdiǎnr.
→ Ngày thường anh ấy rất ít uống rượu, chỉ dịp lễ mới uống một chút.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...