Kho từ › hsk4-textbook-b20 › 过去

过去 /guòqù/

HSK2 名/动 hsk4-textbook-b20 HSK
quá khứ, trước đây
过去这里没有这么多高楼。 · Guòqù zhèlǐ méiyǒu zhème duō gāolóu.
→ Trước đây ở đây không có nhiều nhà cao tầng như vậy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...