EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b20 › 过去
过去
/guòqù/
HSK2
名/动
hsk4-textbook-b20
HSK
quá khứ, trước đây
过去这里没有这么多高楼。 · Guòqù zhèlǐ méiyǒu zhème duō gāolóu.
→ Trước đây ở đây không có nhiều nhà cao tầng như vậy.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
国际
/guójì/
quốc tế
数字
/shùzì/
số, kỹ thuật số
生活
/shēnghuó/
sinh sống, cuộc sống
Có trong các bộ
📖
03. Ngày tháng, thời gian
HSK 2 · Chính thức
📖
04. Ngày tháng, thời gian
HSK 1 · Chính thức
📖
04. Ngày tháng, thời gian
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 4: 你穿红色的很好看 (Bạn mặc màu đỏ rất đẹp)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 18: 我学会了包饺子 (Tôi đã học được cách gói sủi cảo)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 20: 北京的国际化程度越来越高 (Mức độ quốc tế hoá của Bắc Kinh ngày càng cao)
HSK 4 · Chính thức
?️
HSK 5 — Bài 18: 找回失去的一切 (Tìm lại những gì đã mất)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 25: 中国和我的过去 (Trung Quốc và quá khứ của tôi)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...