Kho từ › hsk3-textbook-b2 › 刚才

刚才 /gāngcái/

HSK2 hsk3-textbook-b2 HSK
vừa nãy, vừa rồi
刚才谁来了? · Gāngcái shéi lái le?
→ Ai vừa đến vậy?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...