Kho từ › hsk5-textbook-b30 › 教育

教育 /jiàoyù/

HSK2 名/动 hsk5-textbook-b30 HSK
giáo dục, sự giáo dục
真正的教育是点燃心中的火焰。 · Zhēnzhèng de jiàoyù shì diǎnrán xīnzhōng de huǒyàn.
→ Giáo dục đích thực là thắp lên ngọn lửa trong tâm hồn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...