Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 水平

水平 /shuǐpíng/

HSK2 hsk3-textbook-b5 HSK
trình độ, mức
他的汉语水平很高。 · Tā de Hànyǔ shuǐpíng hěn gāo.
→ Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...