Kho từ › hsk3-textbook-b17 › 成绩

成绩 /chéngjì/

HSK2 hsk3-textbook-b17 HSK
thành tích, điểm số
这次考试我的成绩不错。 · Zhè cì kǎoshì wǒ de chéngjì búcuò.
→ Kỳ thi lần này điểm tôi khá tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...