Kho từ › hsk2-textbook-b14 › 作业

作业 /zuòyè/

HSK2 hsk2-textbook-b14 HSK
bài tập
我做完作业了。 · Wǒ zuò wán zuòyè le.
→ Tôi làm xong bài tập rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...