Kho từ › hsk4-textbook › 科学

科学 /kēxué/

HSK2 danh từ / tính t hsk4-textbook HSK
khoa học; có tính khoa học, hợp lý
他的学习方法很科学,效果特别好。 · Tā de xuéxí fāngfǎ hěn kēxué, xiàoguǒ tèbié hǎo.
→ Phương pháp học của cậu ấy rất khoa học, hiệu quả cực tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...