Kho từ › hsk3-textbook-b10 › 流利

流利 /liúlì/

HSK2 hsk3-textbook-b10 HSK
lưu loát, trôi chảy
她英语说得很流利。 · Tā Yīngyǔ shuō de hěn liúlì.
→ Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...