Kho từ › hsk4-textbook-b19 › 结果

结果 /jiéguǒ/

HSK2 名/连 hsk4-textbook-b19 HSK
kết quả, cuối cùng
我跑得很快,结果还是迟到了。 · Wǒ pǎo de hěn kuài, jiéguǒ háishi chídào le.
→ Tôi chạy rất nhanh, kết quả vẫn bị muộn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...