EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook › 意思
意思
/yìsi/
HSK2
名
hsk2-textbook
HSK
ý nghĩa, nghĩa; ý (định)
这个词是什么意思? · Zhège cí shì shénme yìsi?
→ Từ này có nghĩa là gì?
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
教室
/jiàoshì/
phòng học, lớp học
为
/wèi/
vì, cho (làm gì đó vì ai/vì mục đích gì)
姓
/xìng/
họ là, mang họ; họ (tên họ)
阴
/yīn/
âm u, nhiều mây (nói về thời tiết)
手表
/shǒubiǎo/
đồng hồ đeo tay
向
/xiàng/
về phía, hướng về; đối với (ai đó)
晴
/qíng/
nắng, quang đãng (thời tiết trong xanh)
鱼
/yú/
cá
Có trong các bộ
📖
25. Môn học, việc học tập
HSK 2 · Chính thức
📖
27. Môn học, việc học tập
HSK 1 · Chính thức
📖
29. Môn học, việc học tập
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 5: 你的电话号码是多少 (Số điện thoại của bạn là gì?)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 1: 她请我们吃了北京烤鸭 (Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh)
HSK 2 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...