| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
đi công tác
下个月我要去上海出差。
Tháng sau tôi phải đi công tác Thượng Hải. |
— | |
| 名 |
cấp trên, thượng cấp
和上司沟通要讲究方式。
Giao tiếp với cấp trên phải chú ý cách thức. |
— | |
| 名 |
cấp dưới, thuộc cấp
好领导会尊重每一个下属。
Người lãnh đạo giỏi sẽ tôn trọng từng cấp dưới. |
— | |
| 名 |
năng lực lãnh đạo
他很有领导力。
Anh ấy rất có năng lực lãnh đạo. |
— | |
| 动 |
ký tên, ký (vào văn bản); là động từ ly hợp: 签个字, 签了字
请您在这份合同上签字。
Mời anh ký tên vào bản hợp đồng này. |
— | |
| 名 |
nhân sự (công tác tổ chức, bố trí người); việc đời, chuyện con người
有关请假的问题,你去问人事部门吧。
Vấn đề xin nghỉ phép thì bạn qua hỏi phòng nhân sự nhé. |
— | |
| 名 |
lịch trình, chương trình làm việc theo ngày
这次出差的日程安排得很紧张。
Lịch trình chuyến công tác lần này được sắp xếp rất dày. |
— | |
| 名 |
chức vụ, vị trí công việc
他去年升到了经理的职位。
Năm ngoái anh ấy được thăng lên chức quản lý. |
— | |
| 名 |
người phụ trách, quản lý, trưởng bộ phận; phụ trách, chủ quản
有问题请直接向部门主管汇报。
Có vấn đề gì thì báo cáo trực tiếp với trưởng bộ phận nhé. |
— | |
| 名 |
cấp trên, thượng cấp
这件事必须先向上级请示。
Việc này bắt buộc phải xin ý kiến cấp trên trước. |
— | |
| 动/名 |
chỉ thị, ra lệnh; chỉ dẫn, chỉ rõ; (danh từ) mệnh lệnh, chỉ thị
请按照说明书上的指示操作这台机器。
Hãy vận hành chiếc máy này theo đúng chỉ dẫn trong sách hướng dẫn sử dụng. |
— | |
| 名 |
người phụ trách
|
— | |
| 名 |
ngày làm việc, ngày thường
|
— | |
| 名 |
đội, đội nhóm, team
我们团队合作得很好。
Đội chúng tôi phối hợp rất ăn ý. |
— | |
| 名 |
chức trách, nhiệm vụ
记者的职责不仅是报道事实,更是揭示真相背后的深层意义。
Chức trách của phóng viên không chỉ là đưa tin sự thật, mà còn là vạch trần ý nghĩa sâu xa đằng sau sự thật. |
— | |
| 动 |
tư vấn, hỏi ý kiến, tham khảo ý kiến
买房之前,最好先咨询一下专业人士。
Trước khi mua nhà, tốt nhất nên hỏi ý kiến người trong nghề. |
— | |
| 动/名 |
lên kế hoạch, hoạch định, dàn dựng (cả nghĩa xấu: mưu tính); người/khâu lập kế hoạch
这次活动是由市场部一手策划的。
Sự kiện lần này do phòng marketing một tay lên kế hoạch. |
— | |
| 名 |
quyết sách, quyết định mang tính chiến lược
公司的这项决策直接影响到未来的发展。
Quyết sách này của công ty ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển sau này. |
— | |
| 名 |
công việc, sự vụ, việc hành chính (chính trị, kinh tế, thường ngày)
他每天要处理大量的日常事务。
Mỗi ngày anh ấy phải xử lý rất nhiều công việc thường ngày. |
— | |
| 名 |
hồ sơ, tài liệu lưu trữ, văn thư lưu trữ
公司把员工的档案都保存在系统里。
Công ty lưu toàn bộ hồ sơ nhân viên trong hệ thống. |
— | |
| 名 |
chủ tịch hội đồng quản trị
董事长在会上宣布了公司明年的发展计划。
Chủ tịch hội đồng quản trị đã công bố kế hoạch phát triển năm sau của công ty tại cuộc họp. |
— | |
| 动 |
trực thuộc, phụ thuộc vào; (định ngữ) phụ, trực thuộc
这所医院附属于本市的医科大学。
Bệnh viện này trực thuộc trường đại học y của thành phố. |
— | |
| 名 |
hạng mục, điều khoản, điều cần lưu ý
使用前请仔细阅读注意事项。
Trước khi sử dụng xin hãy đọc kỹ các điều cần lưu ý. |
— | |
| 名 |
bản ghi nhớ, biên bản ghi nhớ (ngoại giao); sổ tay ghi chú
两家公司签署了一份合作备忘录。
Hai công ty đã ký một bản ghi nhớ hợp tác. |
— | |
| 动 |
bổ nhiệm; sự bổ nhiệm (chức vụ)
公司任命他为新的市场部经理。
Công ty bổ nhiệm anh ấy làm trưởng phòng thị trường mới. |
— | |
| 动 |
khởi thảo, soạn thảo (văn bản, kế hoạch)
这份合同由法务部负责起草。
Bản hợp đồng này do phòng pháp chế phụ trách soạn thảo. |
— | |
| 动 |
thanh toán, quyết toán chi phí (nộp hóa đơn lấy lại tiền); (khẩu ngữ) hỏng, đi tong
出差的路费和住宿费都可以拿发票回公司报销。
Tiền đi lại và tiền ở khi công tác đều có thể cầm hóa đơn về công ty thanh toán lại. |
— | |
| 名 |
hậu cần
这次活动的后勤工作由他们部门负责。
Công tác hậu cần của sự kiện lần này do bộ phận của họ phụ trách. |
— | |
|
làm việc công sở, xử lý công việc
|
— | ||
| 名 |
văn phòng đại diện, trụ sở giao dịch
|
— | |
| 名 |
trưởng phòng, trưởng ban
|
— | |
| 名 |
hồ sơ, tài liệu; cấp, hạng; số (xe)
|
— | |
| 名/形 |
trưởng, đứng đầu (chức vị cao nhất)
|
— | |
| 名 |
toà nhà văn phòng, cao ốc văn phòng
|
— | |
| 名 |
tổng bộ, trụ sở chính
|
— | |
| 名 |
buổi tọa đàm, hội thảo
|
— |
Đang tải...