Kho từ › hsk6-textbook › 起草

起草 /qǐcǎo/

HSK6 hsk6-textbook HSK
khởi thảo, soạn thảo (văn bản, kế hoạch)
这份合同由法务部负责起草。 · Zhè fèn hétong yóu fǎwùbù fùzé qǐcǎo.
→ Bản hợp đồng này do phòng pháp chế phụ trách soạn thảo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...