Kho từ › hsk5-textbook › 人事

人事 /rénshì/

HSK5 hsk5-textbook HSK
nhân sự (công tác tổ chức, bố trí người); việc đời, chuyện con người
有关请假的问题,你去问人事部门吧。 · Yǒuguān qǐng jià de wèntí, nǐ qù wèn rénshì bùmén ba.
→ Vấn đề xin nghỉ phép thì bạn qua hỏi phòng nhân sự nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...