Kho từ › hsk4-textbook-b6 › 出差

出差 /chūchāi/

HSK5 hsk4-textbook-b6 HSK
đi công tác
下个月我要去上海出差。 · Xià ge yuè wǒ yào qù Shànghǎi chūchāi.
→ Tháng sau tôi phải đi công tác Thượng Hải.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...