Kho từ › hsk6-textbook › 档案

档案 /dàng'àn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hồ sơ, tài liệu lưu trữ, văn thư lưu trữ
公司把员工的档案都保存在系统里。 · Gōngsī bǎ yuángōng de dàng'àn dōu bǎocún zài xìtǒng lǐ.
→ Công ty lưu toàn bộ hồ sơ nhân viên trong hệ thống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...