Kho từ › hsk5-textbook-b22 › 领导力

领导力 /lǐngdǎolì/

HSK5 hsk5-textbook-b22 HSK
năng lực lãnh đạo
他很有领导力。 · Tā hěn yǒu lǐngdǎolì.
→ Anh ấy rất có năng lực lãnh đạo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...