Kho từ › hsk6-textbook › 上级

上级 /shàngjí/

HSK5 hsk6-textbook HSK
cấp trên, thượng cấp
这件事必须先向上级请示。 · Zhè jiàn shì bìxū xiān xiàng shàngjí qǐngshì.
→ Việc này bắt buộc phải xin ý kiến cấp trên trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...