Kho từ › hsk6-textbook › 职位

职位 /zhíwèi/

HSK5 hsk6-textbook HSK
chức vụ, vị trí công việc
他去年升到了经理的职位。 · Tā qùnián shēng dào le jīnglǐ de zhíwèi.
→ Năm ngoái anh ấy được thăng lên chức quản lý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...