日程
rìchéng HSK5
Nghĩa
lịch trình, chương trình làm việc theo ngày
名
“这次出差的日程安排得很紧张。”
Zhè cì chūchāi de rìchéng ānpái de hěn jǐnzhāng.Lịch trình chuyến công tác lần này được sắp xếp rất dày.