Kho từ › hsk5-textbook › 日程

日程 /rìchéng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
lịch trình, chương trình làm việc theo ngày
这次出差的日程安排得很紧张。 · Zhè cì chūchāi de rìchéng ānpái de hěn jǐnzhāng.
→ Lịch trình chuyến công tác lần này được sắp xếp rất dày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...