Kho từ › hsk5-textbook › 签字

签字 /qiānzì/

HSK5 hsk5-textbook HSK
ký tên, ký (vào văn bản); là động từ ly hợp: 签个字, 签了字
请您在这份合同上签字。 · Qǐng nín zài zhè fèn hétong shàng qiānzì.
→ Mời anh ký tên vào bản hợp đồng này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...