Kho từ › hsk6-textbook › 策划

策划 /cèhuà/

HSK6 动/名 hsk6-textbook HSK
lên kế hoạch, hoạch định, dàn dựng (cả nghĩa xấu: mưu tính); người/khâu lập kế hoạch
这次活动是由市场部一手策划的。 · Zhè cì huódòng shì yóu shìchǎngbù yìshǒu cèhuà de.
→ Sự kiện lần này do phòng marketing một tay lên kế hoạch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...