Kho từ › hsk6-textbook › 事务

事务 /shìwù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
công việc, sự vụ, việc hành chính (chính trị, kinh tế, thường ngày)
他每天要处理大量的日常事务。 · Tā měitiān yào chǔlǐ dàliàng de rìcháng shìwù.
→ Mỗi ngày anh ấy phải xử lý rất nhiều công việc thường ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...