Kho từ › hsk6-textbook › 主管

主管 /zhǔguǎn/

HSK5 danh từ / động t hsk6-textbook HSK
người phụ trách, quản lý, trưởng bộ phận; phụ trách, chủ quản
有问题请直接向部门主管汇报。 · Yǒu wèntí qǐng zhíjiē xiàng bùmén zhǔguǎn huìbào.
→ Có vấn đề gì thì báo cáo trực tiếp với trưởng bộ phận nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...