Kho từ › hsk6-textbook › 指示

指示 /zhǐshì/

HSK5 动/名 hsk6-textbook HSK
chỉ thị, ra lệnh; chỉ dẫn, chỉ rõ; (danh từ) mệnh lệnh, chỉ thị
请按照说明书上的指示操作这台机器。 · Qǐng ànzhào shuōmíngshū shàng de zhǐshì cāozuò zhè tái jīqì.
→ Hãy vận hành chiếc máy này theo đúng chỉ dẫn trong sách hướng dẫn sử dụng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...