EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook › 备忘录
备忘录
/bèiwànglù/
HSK6
danh từ
hsk6-textbook
HSK
bản ghi nhớ, biên bản ghi nhớ (ngoại giao); sổ tay ghi chú
两家公司签署了一份合作备忘录。 · Liǎng jiā gōngsī qiānshǔ le yí fèn hézuò bèiwànglù.
→ Hai công ty đã ký một bản ghi nhớ hợp tác.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
哦
/ò/
ồ, à (thán từ tỏ ý chợt hiểu ra hoặc tiếp nhận thông tin; đọc "ó" khi tỏ ý nghi ngờ, ngạc nhiên)
陷入
/xiànrù/
rơi vào, sa vào, lâm vào (tình cảnh hoặc trạng thái, thường là xấu)
爆发
/bàofā/
bùng nổ, bùng phát, phun trào (núi lửa, chiến tranh, dịch bệnh)
算了
/suànle/
thôi vậy, bỏ đi, thôi bỏ qua đi (dùng khi khuyên đừng bận tâm hoặc tự mình nhượng bộ)
金融
/jīnróng/
tài chính, tiền tệ; thuộc ngành tài chính
监视
/jiānshì/
giám sát, theo dõi, canh chừng
流氓
/liúmáng/
lưu manh, côn đồ, kẻ vô lại; hành vi đồi bại, sàm sỡ
摇滚
/yáogǔn/
nhạc rock, rock and roll
Có trong các bộ
📖
24. Công ty, công sở
HSK 6 · Chính thức
📖
29. Công ty, công sở
HSK 5 · Chính thức
📖
31. Công ty, công sở
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 19: 诚信社会 (Xã hội trung thực)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...