备忘录
bèiwànglù HSK6
Nghĩa
bản ghi nhớ, biên bản ghi nhớ (ngoại giao); sổ tay ghi chú
名
“两家公司签署了一份合作备忘录。”
Liǎng jiā gōngsī qiānshǔ le yí fèn hézuò bèiwànglù.Hai công ty đã ký một bản ghi nhớ hợp tác.