| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
thạc sĩ
他在读硕士。
Anh ấy đang học thạc sĩ. |
— | |
| 动/名 |
dạy dỗ, chỉ bảo
我永远忘不了她的教导。
Tôi mãi không quên những lời dạy bảo của cô. |
— | |
| 动/名 |
khai sáng, gợi mở, truyền cảm hứng
老师的话给了我很大的启发。
Lời thầy đã gợi mở cho tôi rất nhiều. |
— | |
| 动 |
hun đúc, tôi luyện (ảnh hưởng từ từ)
在家庭的熏陶下,他养成了爱读书的习惯。
Dưới sự hun đúc của gia đình, anh ấy đã hình thành thói quen ham đọc sách. |
— | |
| 动 |
nhồi nhét (kiến thức, tư tưởng)
教育不是灌输,而是点燃。
Giáo dục không phải là nhồi nhét, mà là thắp lửa. |
— | |
| 动 |
ứng thí, thi cử (đối phó thi)
应试教育的弊端越来越明显。
Hạn chế của giáo dục ứng thí ngày càng rõ ràng. |
— | |
| 动 |
truyền thụ, truyền dạy
老师把毕生的经验传授给了学生。
Thầy giáo đã truyền dạy kinh nghiệm cả đời cho học sinh. |
— | |
| 动 |
hun đúc, nhào nặn (tính cách)
环境塑造人,人也塑造环境。
Môi trường nhào nặn con người, con người cũng nhào nặn môi trường. |
— | |
| 名 |
tiến sĩ (học vị); nghiên cứu sinh tiến sĩ
他明年就要读博士了。
Sang năm anh ấy sẽ học lên tiến sĩ. |
— | |
| 动 |
phụ đạo, kèm cặp, hướng dẫn (học tập)
每天晚上妈妈都辅导弟弟做作业。
Tối nào mẹ cũng kèm em trai làm bài tập. |
— | |
| 名 |
học vị, bằng cấp (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ)
他去年拿到了经济学硕士学位。
Năm ngoái anh ấy đã lấy được bằng thạc sĩ kinh tế. |
— | |
| 名 |
chứng chỉ, giấy chứng nhận, văn bằng
通过考试后,你可以拿到一张汉语水平证书。
Sau khi thi đậu, bạn sẽ nhận được một chứng chỉ trình độ tiếng Trung. |
— | |
| 动 |
làm mẫu, thị phạm, làm gương
老师先示范了一遍,然后让我们自己动手。
Thầy giáo làm mẫu một lần trước, sau đó để chúng tôi tự làm. |
— | |
| 动/名 |
sát hạch, kiểm tra đánh giá (năng lực, thành tích)
公司每年年底都会对员工进行一次考核。
Cuối năm nào công ty cũng tổ chức đánh giá năng lực nhân viên một lần. |
— | |
|
tuyển sinh
|
— |
Đang tải...