Kho từ › hsk6-textbook › 证书

证书 /zhèngshū/

HSK5 hsk6-textbook HSK
chứng chỉ, giấy chứng nhận, văn bằng
通过考试后,你可以拿到一张汉语水平证书。 · Tōngguò kǎoshì hòu, nǐ kěyǐ ná dào yì zhāng Hànyǔ shuǐpíng zhèngshū.
→ Sau khi thi đậu, bạn sẽ nhận được một chứng chỉ trình độ tiếng Trung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...