Kho từ › hsk6-textbook › 学位

学位 /xuéwèi/

HSK5 hsk6-textbook HSK
học vị, bằng cấp (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ)
他去年拿到了经济学硕士学位。 · Tā qùnián nádàole jīngjìxué shuòshì xuéwèi.
→ Năm ngoái anh ấy đã lấy được bằng thạc sĩ kinh tế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...