Kho từ › hsk4-textbook-b10 › 硕士

硕士 /shuòshì/

HSK5 hsk4-textbook-b10 HSK
thạc sĩ
他在读硕士。 · Tā zài dú shuòshì.
→ Anh ấy đang học thạc sĩ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...