Kho từ › hsk5-textbook-b30 › 灌输

灌输 /guànshū/

HSK5 hsk5-textbook-b30 HSK
nhồi nhét (kiến thức, tư tưởng)
教育不是灌输,而是点燃。 · Jiàoyù bú shì guànshū, érshì diǎnrán.
→ Giáo dục không phải là nhồi nhét, mà là thắp lửa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...