Kho từ › hsk6-textbook › 考核

考核 /kǎohé/

HSK5 动/名 hsk6-textbook HSK
sát hạch, kiểm tra đánh giá (năng lực, thành tích)
公司每年年底都会对员工进行一次考核。 · Gōngsī měinián niándǐ dōu huì duì yuángōng jìnxíng yí cì kǎohé.
→ Cuối năm nào công ty cũng tổ chức đánh giá năng lực nhân viên một lần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...