Kho từ › hsk4-textbook › 博士

博士 /bóshì/

HSK5 hsk4-textbook HSK
tiến sĩ (học vị); nghiên cứu sinh tiến sĩ
他明年就要读博士了。 · Tā míngnián jiù yào dú bóshì le.
→ Sang năm anh ấy sẽ học lên tiến sĩ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...