Kho từ › hsk6-textbook-b9 › 秩序井然

秩序井然 /zhìxù jǐngrán/

HSK6 成语 hsk6-textbook-b9 HSK
trật tự ngăn nắp, có nề nếp
交通灯让城市秩序井然。 · Jiāotōngdēng ràng chéngshì zhìxù jǐngrán.
→ Đèn giao thông làm cho thành phố trật tự ngăn nắp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...