Kho từ › hsk6-textbook-b1 › 持之以恒

持之以恒 /chí zhī yǐ héng/

HSK6 成语 hsk6-textbook-b1 HSK
bền bỉ kiên trì, giữ vững không đổi
凡事持之以恒,终会有所成就。 · Fán shì chí zhī yǐ héng, zhōng huì yǒu suǒ chéngjiù.
→ Việc gì cũng kiên trì bền bỉ thì cuối cùng đều sẽ thành công.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...