Kho từ › hsk6-textbook-b7 › 忙里偷闲

忙里偷闲 /máng lǐ tōu xián/

HSK6 成语 hsk6-textbook-b7 HSK
tranh thủ lúc bận rỗi ra chút thời gian rảnh
再忙,也要忙里偷闲,照顾好自己的身体。 · Zài máng, yě yào máng lǐ tōu xián, zhàogù hǎo zìjǐ de shēntǐ.
→ Dù bận đến mấy, cũng phải tranh thủ chút thời gian rảnh chăm sóc bản thân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...