Kho từ › hsk6-textbook-b1 › 熟能生巧

熟能生巧 /shú néng shēng qiǎo/

HSK6 成语 hsk6-textbook-b1 HSK
quen tay quen nghề sinh ra khéo léo, luyện tập tạo nên thành thạo
口语练习要熟能生巧,每天开口是关键。 · Kǒuyǔ liànxí yào shú néng shēng qiǎo, měi tiān kāikǒu shì guānjiàn.
→ Luyện khẩu ngữ cần thực hành đến thành thạo, mở miệng mỗi ngày là chìa khóa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...