EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b7 › 喘不过气
喘不过气
/chuǎn bú guò qì/
HSK6
短语
hsk6-textbook-b7
HSK
không thở được (ẩn dụ: quá áp lực)
工作任务堆积如山,让他喘不过气来。 · Gōngzuò rènwù duījī rú shān, ràng tā chuǎn bú guò qì lái.
→ Nhiệm vụ công việc chất đống như núi, khiến anh ấy không thở được.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
繁忙
/fánmáng/
bận rộn (mức cao, nhiều việc)
工作量
/gōngzuò liàng/
khối lượng công việc
996
/jiǔ jiǔ liù/
chế độ làm việc 9h-21h, 6 ngày/tuần
身心疲惫
/shēnxīn píbèi/
kiệt sức cả thể xác lẫn tinh thần
劳累
/láolèi/
mệt mỏi (do lao động)
应接不暇
/yīng jiē bù xiá/
không đủ sức tiếp nhận/xử lý, tới tấp không ngừng
分身乏术
/fēn shēn fá shù/
phân thân không nổi, không biết xử lý hết
疲惫
/píbèi/
kiệt sức, mệt lả
Có trong các bộ
📖
66. Thành ngữ, quán ngữ
HSK 6 · Chính thức
📖
71. Thành ngữ, quán ngữ
HSK 5 · Chính thức
📖
74. Thành ngữ, quán ngữ
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 7: 忙,忙,忙 (Bận, bận, bận)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...