Kho từ › hsk6-textbook-b7 › 喘不过气

喘不过气 /chuǎn bú guò qì/

HSK6 短语 hsk6-textbook-b7 HSK
không thở được (ẩn dụ: quá áp lực)
工作任务堆积如山,让他喘不过气来。 · Gōngzuò rènwù duījī rú shān, ràng tā chuǎn bú guò qì lái.
→ Nhiệm vụ công việc chất đống như núi, khiến anh ấy không thở được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...