Kho từ › hsk6-textbook › 千方百计

千方百计 /qiānfāng-bǎijì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
trăm phương nghìn kế, tìm mọi cách
他千方百计地想说服父母同意他出国留学。 · Tā qiānfāng-bǎijì de xiǎng shuōfú fùmǔ tóngyì tā chūguó liúxué.
→ Cậu ấy tìm trăm phương nghìn kế để thuyết phục bố mẹ đồng ý cho đi du học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...