Kho từ › hsk6-textbook › 无能为力

无能为力 /wúnéngwéilì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bất lực, không đủ sức làm gì, đành chịu
对他的固执,我实在无能为力,只好由他去了。 · Duì tā de gùzhí, wǒ shízài wúnéngwéilì, zhǐhǎo yóu tā qù le.
→ Trước sự cố chấp của anh ấy, tôi thật sự bất lực, đành mặc kệ thôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...