EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b21 › 各执一词
各执一词
/gè zhí yī cí/
HSK6
成语
hsk6-textbook-b21
HSK
mỗi người giữ một lời/quan điểm riêng
双方各执一词,争执不下。 · Shuāngfāng gè zhí yī cí, zhēngzhí bù xià.
→ Hai bên mỗi người giữ một quan điểm, tranh cãi không xong.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
共识
/gòngshí/
nhận thức chung, sự đồng thuận
折中
/zhézhōng/
dung hòa, lấy trung, ở giữa
中立
/zhōnglì/
trung lập, giữ vị trí trung lập
协商
/xiéshāng/
thương lượng, hiệp thương
相互理解
/xiānghù lǐjiě/
hiểu biết lẫn nhau, thấu hiểu đôi bên
求同存异
/qiú tóng cún yì/
tìm điểm chung, chấp nhận bất đồng
化解
/huàjiě/
hóa giải, xua tan (mâu thuẫn, ngờ vực)
和解
/héjiě/
hòa giải, bình hòa trở lại
Có trong các bộ
📖
66. Thành ngữ, quán ngữ
HSK 6 · Chính thức
📖
71. Thành ngữ, quán ngữ
HSK 5 · Chính thức
📖
74. Thành ngữ, quán ngữ
HSK 2 · Chính thức
⚖️
HSK 6 — Bài 21: 争议与共识 (Tranh luận và đồng thuận)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...